CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các cấu hình Dell 15 DC15255

Dell 15 DC15255

3 cấu hình: R5 7530U · 512GB · OfficeH24+365 · R7 7730U · 1TB · OfficeH24+365B · R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365 đắt hơn bản R5 7530U · 512GB · OfficeH24+365 3.500.000₫ — đổi lại: Ổ cứng 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) (bản kia 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)); Độ phủ màu 45% NTSC (bản kia 100% sRGB); Hệ điều hành Windows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm (bản kia Windows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm).

R5 7530U · 512GB · OfficeH24+365R7 7730U · 1TB · OfficeH24+365BR5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365
Giá20.890.000₫22.790.000₫24.390.000₫
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7530UAMD Ryzen 7 - 7730UAMD Ryzen 5 - 7530U
Số nhân686
Loại RAMDDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB16 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)1 TB SSD NVMe M.2 PCIe (2230/2280)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD
Tấm nềnWVAWVA
Độ phủ màu100% sRGB100% sRGB45% NTSC
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3 cell, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home & Student + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm
Kích thướcDài 358 mm - Rộng 235 mm - Dày 17 mm - 1.63 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 18.9 mm - 1.9 kgDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
R5 7530U · 512GB · OfficeH24+365R7 7730U · 1TB · OfficeH24+365BR5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365
Số luồng121212
Tốc độ CPU2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon Graphics
RAM16 GB16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"
Tần số quét120Hz120Hz120Hz
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đènKhông có đèn
Thời điểm ra mắt202520252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Dell 15 DC15255