So sánh/máy

So sánh các cấu hình Dell 15 DC15255

Dell 15 DC15255

2 cấu hình: R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365 · R7 7730U · 1TB · OfficeH24+36. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản R7 7730U · 1TB · OfficeH24+36 đắt hơn bản R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365 6.200.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 7 - 7730U (bản kia AMD Ryzen 5 - 7530U); Số nhân 8 (bản kia 6); Số luồng 16 (bản kia 12).

R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365R7 7730U · 1TB · OfficeH24+36
Giá24.390.000₫30.590.000₫
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7530UAMD Ryzen 7 - 7730U
Số nhân68
Số luồng1216
Tốc độ CPU2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)8 x 2.0 GHz
Loại RAMDDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)1 TB SSD M.2 NVMe PCIe
Độ phân giảiFull HDFull HD (1920 x 1080)
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3 cell, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm
Thời điểm ra mắt20252026
Kích thướcDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 18.9 mm - 1.635 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
R5 7530U · 512GB · OfficeHS24+365R7 7730U · 1TB · OfficeH24+36
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon Graphics
RAM16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Tấm nềnWVAWVA
Tần số quét120Hz120Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Dell 15 DC15255