So sánh/máy

So sánh các cấu hình Dell 14 DC14250

Dell 14 DC14250

3 cấu hình: Core 3 100U · 8GB · Full HD+ · Core 5 120U · 16GB · Full HD+ · Core 5 120U · 16GB · Full HD 120Hz. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản Core 5 120U · 16GB · Full HD 120Hz đắt hơn bản Core 3 100U · 8GB · Full HD+ 10.500.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (bản kia Intel Core 3 Raptor Lake - 100U); Số nhân 10 (bản kia 6); Số luồng 12 (bản kia 8).

Core 3 100U · 8GB · Full HD+Core 5 120U · 16GB · Full HD+Core 5 120U · 16GB · Full HD 120Hz
Giá19.190.000₫27.390.000₫29.690.000₫
Công nghệ CPUIntel Core 3 Raptor Lake - 100UIntel Core 5 Raptor Lake - 120UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Số nhân61010
Số luồng81212
Tốc độ CPU1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
RAM8 GB16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe trống)DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Độ phân giảiFull HD+ (1920 x 1200)Full HD+ (1920 x 1200)Full HD
Tần số quét60Hz60Hz120Hz
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh—
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm
Thời điểm ra mắt202620252025
Kích thướcDài 314 mm - Rộng 226.15 mm - Dày 18.07 mm - 1.69 kgDài 314 mm - Rộng 226 mm - Dày 18 mm - 1.69 kgDài 314 mm - Rộng 226 mm - Dày 18 mm - 1.69 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
Core 3 100U · 8GB · Full HD+Core 5 120U · 16GB · Full HD+Core 5 120U · 16GB · Full HD 120Hz
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB32 GB
Kích thước màn hình14"14"14"
Tấm nềnIPSIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đènKhông có đèn
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Dell 14 DC14250