So sánh/máy

So sánh Apple Watch Series 12 GPS + Cellular viền Titanium dây silicone và Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây Milan

Apple Watch Series 12 GPS + Cellular viền Titanium dây silicone20.990.000₫rẻ hơn 800.000₫Xem chi tiết →
vs
Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây MilanApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây Milan21.790.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây Milan đắt hơn bản Apple Watch Series 12 GPS + Cellular viền Titanium dây silicone 800.000₫ — đổi lại: Công nghệ màn hình OLED (bản kia Màn hình luôn bật Retina); Chất liệu dây Thép không gỉ (bản kia Silicone); Kích thước, khối lượng Dài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 34.6 g (bản kia Dài 42 mm - Ngang 37 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 36.5 g).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cỡ mặt kèm nguồn giá.

Apple Watch Series 12 GPS + Cellular viền Titanium dây siliconeApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây MilanApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây Milan
Giá từ20.990.000₫21.790.000₫
Thương hiệuApple (iPhone)Apple (iPhone)
Số cỡ mặt22
Công nghệ màn hìnhMàn hình luôn bật RetinaOLED
Chất liệu dâySiliconeThép không gỉ
Kích thước, khối lượngDài 42 mm - Ngang 37 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 36.5 gDài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 34.6 g
Hỗ trợ nghe gọiNghe gọi ngay trên đồng hồNghe gọi độc lập
Theo dõi sức khoẻThông báo ngưng thở khi ngủ Ước tính ngày rụng trứng Nhắc nhở chu kỳ sinh lý Chấm điểm giấc ngủ Theo dõi giấc ngủ Nhắc nĐiện tâm đồ Đo nồng độ oxy (SpO2) Ước tính ngày rụng trứng Vùng nhịp tim Theo dõi nhịp thở 24/7 Theo dõi Nồng độ oxy tro
Kết nốiBluetooth v5.3 WifiBluetooth v5.3 Kết nối 5G Wifi
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Apple Watch Series 12 GPS + Cellular viền Titanium dây siliconeApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây MilanApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền Titanium dây Milan
Độ phân giải374 x 446 pixels374 x 446 pixels
Kích thước mặt42 mm42 mm
Chất liệu mặtKính SapphireKính Sapphire
Chất liệu khung viềnTitaniumTitanium
Chu vi cổ tay phù hợp13 - 20 cm13 - 20 cm
Chống nước / Kháng nướcChống nước 5 ATM - ISO 22810:2010 (Tắm, bơi vùng nước nông)Chống nước 5 ATM - ISO 22810:2010 (Tắm, bơi vùng nước nông)
Thời gian sử dụng pinKhoảng 24 giờ sử dụng cơ bản Khoảng 38 giờ ở chế độ nguồn điện thấpKhoảng 24 giờ sử dụng cơ bản Khoảng 38 giờ ở chế độ nguồn điện thấp

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cỡ mặt rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác