So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G
3 phiên bản: 8GB - 256GB · 12GB - 256GB · 8GB - 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 8GB - 512GB đắt hơn bản 8GB - 256GB 2.500.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).
| 8GB - 256GB | 12GB - 256GB | 8GB - 512GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 13.290.000₫ | 14.090.000₫ | 15.790.000₫ |
| RAM | 8 GB | 12 GB | 8 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 8GB - 256GB | 12GB - 256GB | 8GB - 512GB | |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 6 Gen 5 5G 8 nhân | Snapdragon 6 Gen 5 5G 8 nhân | Snapdragon 6 Gen 5 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz | 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz | 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 810 | Adreno 810 | Adreno 810 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP |
| Độ phân giải camera trước | 32 MP | 32 MP | 32 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.83" - Tần số quét 120 Hz | 6.83" - Tần số quét 120 Hz | 6.83" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 3500 nits | 3500 nits | 3500 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Dung lượng pin | 10000 mAh | 10000 mAh | 10000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100 W | 100 W | 100 W |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69, IP69K | IP66, IP68, IP69, IP69K | IP66, IP68, IP69, IP69K |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.5 mm - Nặng 229g | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.5 mm - Nặng 229g | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.5 mm - Nặng 229g |
| Thời điểm ra mắt | 08/2026 | 08/2026 | 08/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.