So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G
3 phiên bản: 6GB · 8GB · 12GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 12GB đắt hơn bản 6GB 1.200.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 6 GB).
| 6GB | 8GB | 12GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 10.290.000₫ | 10.590.000₫ | 11.490.000₫ |
| RAM | 6 GB | 8 GB | 12 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 6GB | 8GB | 12GB | |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 6s Gen 4 8 nhân | Snapdragon 6s Gen 4 8 nhân | Snapdragon 6s Gen 4 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 710 | Adreno 710 | Adreno 710 |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB | 256 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP |
| Độ phân giải camera trước | 16 MP | 16 MP | 16 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) | 1.5K (1280 x 2772 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.83" - Tần số quét 120 Hz | 6.83" - Tần số quét 120 Hz | 6.83" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 3500 nits | 3500 nits | 3500 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Dung lượng pin | 8340 mAh | 8340 mAh | 8340 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 67 W | 67 W | 67 W |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69, IP69K | IP66, IP68, IP69, IP69K | IP66, IP68, IP69, IP69K |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 | Khung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.6 mm - Nặng 223g | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.6 mm - Nặng 223g | Dài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.6 mm - Nặng 223g |
| Thời điểm ra mắt | 08/2026 | 08/2026 | 08/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.