So sánh/máy

So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi Note 17 5G

3 phiên bản: 6GB - 128GB · 6GB - 256GB · 8GB - 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 8GB - 256GB đắt hơn bản 6GB - 128GB 200.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 6 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

6GB - 128GB6GB - 256GB8GB - 256GB
Giá8.090.000₫8.090.000₫8.290.000₫
RAM6 GB6 GB8 GB
Dung lượng lưu trữ128 GB256 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
6GB - 128GB6GB - 256GB8GB - 256GB
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 3Xiaomi HyperOS 3Xiaomi HyperOS 3
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 4 Gen 4 5G 8 nhânSnapdragon 4 Gen 4 5G 8 nhânSnapdragon 4 Gen 4 5G 8 nhân
Tốc độ CPU2 nhân 2.3 GHz & 6 nhân 2.0 GHz2 nhân 2.3 GHz & 6 nhân 2.0 GHz2 nhân 2.3 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 613Adreno 613Adreno 613
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Ống kính phụChính 50 MP & Ống kính phụChính 50 MP & Ống kính phụ
Độ phân giải camera trước16 MP16 MP16 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2396 pixels)Full HD+ (1080 x 2396 pixels)Full HD+ (1080 x 2396 pixels)
Màn hình rộng6.99" - Tần số quét 120 Hz6.99" - Tần số quét 120 Hz6.99" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1800 nits1800 nits1800 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass 7i
Dung lượng pin7700 mAh7700 mAh7700 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W45 W
Kháng nước, bụiIP65IP65IP65
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượngDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225gDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225gDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225g
Thời điểm ra mắt08/202608/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Xiaomi Redmi Note 17 5G