So sánh/máy

So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi Note 17 4G

3 phiên bản: 4GB - 128GB · 6GB - 128GB · 6GB - 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 6GB - 256GB đắt hơn bản 4GB - 128GB 700.000₫ — đổi lại: RAM 6 GB (bản kia 4 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

4GB - 128GB6GB - 128GB6GB - 256GB
Giá6.290.000₫6.590.000₫6.990.000₫
RAM4 GB6 GB6 GB
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
4GB - 128GB6GB - 128GB6GB - 256GB
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 3Xiaomi HyperOS 3Xiaomi HyperOS 3
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhânSnapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhânSnapdragon 6s Gen 2 4G 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz4 nhân 2.9 GHz, 4 nhân 1.9 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 610Adreno 610Adreno 610
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Ống kính phụChính 50 MP & Ống kính phụChính 50 MP & Ống kính phụ
Độ phân giải camera trước16 MP16 MP16 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2396 pixels)Full HD+ (1080 x 2396 pixels)Full HD+ (1080 x 2396 pixels)
Màn hình rộng6.99" - Tần số quét 120 Hz6.99" - Tần số quét 120 Hz6.99" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1800 nits1800 nits1800 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass 7i
Dung lượng pin7700 mAh7700 mAh7700 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W45 W
Kháng nước, bụiIP65IP65IP65
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượngDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225gDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225gDài 169.7 mm - Ngang 79.14 mm - Dày 8.45 mm - Nặng 225g
Thời điểm ra mắt08/202608/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Xiaomi Redmi Note 17 4G