So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi A7 Pro

2 phiên bản: 64GB · 128GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 128GB đắt hơn bản 64GB 300.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 128 GB (bản kia 64 GB).
| 64GB | 128GB | |
|---|---|---|
| Giá | 3.590.000₫ | 3.890.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 64 GB | 128 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 64GB | 128GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 3 | Xiaomi HyperOS 3 |
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7250 8 nhân | Unisoc T7250 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 4 GB | 4 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 13 MP & Phụ QVGA | Chính 13 MP & Phụ QVGA |
| Độ phân giải camera trước | 8 MP | 8 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1600 Pixels) | HD+ (720 x 1600 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực | Kính cường lực |
| Dung lượng pin | 6000 mAh | 6000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 15 W | 15 W |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước, khối lượng | Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 8.15 mm - Nặng 208 g | Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 8.15 mm - Nặng 208 g |
| Thời điểm ra mắt | 04/2026 | 04/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.