So sánh/máy

So sánh các phiên bản Xiaomi Redmi 15C

Xiaomi Redmi 15C

3 phiên bản: 4GB - 128GB · 6GB - 128GB · 8GB - 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 8GB - 256GB đắt hơn bản 4GB - 128GB 900.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 4 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

4GB - 128GB6GB - 128GB8GB - 256GB
Giá3.990.000₫4.290.000₫4.890.000₫
RAM4 GB6 GB8 GB
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
4GB - 128GB6GB - 128GB8GB - 256GB
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 2Xiaomi HyperOS 2Xiaomi HyperOS 2
Chip xử lý (CPU)MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhânMediaTek Helio G81-Ultra 8 nhânMediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
Tốc độ CPU2.0 GHz2.0 GHz2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G52 MC2Mali-G52 MC2Mali-G52 MC2
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ QVGAChính 50 MP & Phụ QVGAChính 50 MP & Phụ QVGA
Độ phân giải camera trước8 MP8 MP8 MP
Công nghệ màn hìnhIPS LCDIPS LCDIPS LCD
Độ phân giải màn hìnhHD+ (720 x 1600 Pixels)HD+ (720 x 1600 Pixels)HD+ (720 x 1600 Pixels)
Màn hình rộng6.9" - Tần số quét 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa810 nits810 nits810 nits
Dung lượng pin6000 mAh6000 mAh6000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa33 W33 W33 W
Kháng nước, bụiIP64IP64IP64
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựaKhung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượngDài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 205 gDài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 205 gDài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm - Nặng 205 g
Thời điểm ra mắt10/202510/202510/2025

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Xiaomi Redmi 15C