So sánh các phiên bản Xiaomi POCO F9 Ultra 5G
3 phiên bản: 12GB - 256GB · 16GB - 512GB · 16GB - 1TB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 16GB - 1TB đắt hơn bản 12GB - 256GB 6.000.000₫ — đổi lại: RAM 16 GB (bản kia 12 GB); Dung lượng lưu trữ 1 TB (bản kia 256 GB).
| 12GB - 256GB | 16GB - 512GB | 16GB - 1TB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 24.290.000₫ | 26.290.000₫ | 30.290.000₫ |
| RAM | 12 GB | 16 GB | 16 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB | 1 TB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 12GB - 256GB | 16GB - 512GB | 16GB - 1TB | |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | HyperOS 3.1 | HyperOS 3.1 | HyperOS 3.1 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.6 GHz | 2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.6 GHz | 2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.6 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 840 | Adreno 840 | Adreno 840 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP |
| Độ phân giải camera trước | 32 MP | 32 MP | 32 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1200 x 2608 Pixels) | 1.5K (1200 x 2608 Pixels) | 1.5K (1200 x 2608 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 185 Hz | 6.9" - Tần số quét 185 Hz | 6.9" - Tần số quét 185 Hz |
| Độ sáng tối đa | 4500 nits | 4500 nits | 4500 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
| Dung lượng pin | 8050 mAh | 8050 mAh | 8050 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100 W | 100 W | 100 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng sợi thuỷ tinh | Khung kim loại & Mặt lưng sợi thuỷ tinh | Khung kim loại & Mặt lưng sợi thuỷ tinh |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.49 mm - Ngang 77.94 mm - Dày 8.74 mm - Nặng 235g | Dài 163.49 mm - Ngang 77.94 mm - Dày 8.74 mm - Nặng 235g | Dài 163.49 mm - Ngang 77.94 mm - Dày 8.74 mm - Nặng 235g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2026 | 09/2026 | 09/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.