So sánh các phiên bản Xiaomi 17 5G

2 phiên bản: 256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 512GB đắt hơn bản 256GB 1.400.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Giá | 24.390.000₫ | 25.790.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.62 GHz | 2 nhân 4.6 GHz & 6 nhân 3.62 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 840 | Adreno 840 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 50 MP |
| Công nghệ màn hình | LTPO AMOLED | LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1220 x 2656 Pixels) | 1.5K (1220 x 2656 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.3" - Tần số quét 120 Hz | 6.3" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 3500 nits | 3500 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Xiaomi Shield 3.0 | Kính cường lực Xiaomi Shield 3.0 |
| Dung lượng pin | 6330 mAh | 6330 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100 W | 100 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng sợi thuỷ tinh | Khung kim loại & Mặt lưng sợi thuỷ tinh |
| Kích thước, khối lượng | Dài 151.1 mm - Ngang 71.8 mm - Dày 8.06 mm - Nặng 191 g | Dài 151.1 mm - Ngang 71.8 mm - Dày 8.06 mm - Nặng 191 g |
| Thời điểm ra mắt | 02/2026 | 02/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.