So sánh/máy

So sánh các phiên bản Vivo Y11d

Vivo Y11d

2 phiên bản: 4GB · 6GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 6GB đắt hơn bản 4GB 1.250.000₫ — đổi lại: RAM 6 GB (bản kia 4 GB).

4GB6GB
Giá5.890.000₫7.140.000₫
RAM4 GB6 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
4GB6GB
Hệ điều hànhOriginOS 6OriginOS 6
Chip xử lý (CPU)Unisoc T7225 8 nhânUnisoc T7225 8 nhân
Tốc độ CPU2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 0.08 MPChính 50 MP & Phụ 0.08 MP
Độ phân giải camera trước5 MP5 MP
Công nghệ màn hìnhLCDLCD
Độ phân giải màn hìnhHD+ (720 x 1600 Pixels)HD+ (720 x 1600 Pixels)
Màn hình rộng6.74" - Tần số quét 120 Hz6.74" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1200 nits1200 nits
Dung lượng pin6500 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa44 W44 W
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng PolymerKhung & Mặt lưng Polymer
Kích thước, khối lượngDài 167.4 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 gDài 167.4 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g
Thời điểm ra mắt04/202604/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Vivo Y11d