CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các phiên bản Vivo V70 5G

Vivo V70 5G

2 phiên bản: 8GB · 12GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 12GB đắt hơn bản 8GB 2.000.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB); Kích thước, khối lượng Dài 157.52 mm - Ngang 74.33 mm - Dày 7.59 mm - Nặng 194 g (bản kia Dài 157.52 mm - Ngang 74.33 mm - Dày 7.4 mm (Đen) | 7.59 mm (Xám, Vàng) - Nặng 187g (Đen) | 194g (Xám, Vàng)).

8GB12GB
Giá17.990.000₫19.990.000₫
RAM8 GB12 GB
Kích thước, khối lượngDài 157.52 mm - Ngang 74.33 mm - Dày 7.4 mm (Đen) | 7.59 mm (Xám, Vàng) - Nặng 187g (Đen) | 194g (Xám, Vàng)Dài 157.52 mm - Ngang 74.33 mm - Dày 7.59 mm - Nặng 194 g
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
8GB12GB
Hệ điều hànhOriginOS 6OriginOS 6
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 7 Gen 4 8 nhânSnapdragon 7 Gen 4 8 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 722Adreno 722
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MPChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP
Độ phân giải camera trước50 MP50 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hình1.5K (1260 x 2750 Pixels)1.5K (1260 x 2750 Pixels)
Màn hình rộng6.59" - Tần số quét 120 Hz6.59" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa5000 nits5000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Schott XensationKính cường lực Schott Xensation
Dung lượng pin6500 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa90 W90 W
Kháng nước, bụiIP68 & IP69IP68 & IP69
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng sợi thủy tinh (Màu đen) - Kính (Màu Vàng, Xám)Khung nhôm & Mặt lưng sợi thủy tinh (Màu đen) - Kính (Màu Vàng, Xám)
Thời điểm ra mắt03/302603/3026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Vivo V70 5G