So sánh/máy

So sánh Xiaomi POCO X8 Pro 5G và Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G

Xiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5G11.290.000₫rẻ hơn 2.000.000₫Xem chi tiết →
vs
Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G13.290.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G đắt hơn bản Xiaomi POCO X8 Pro 5G 2.000.000₫ — đổi lại: Chip xử lý (CPU) Snapdragon 6 Gen 5 5G 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân); Tốc độ CPU 4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz (bản kia 1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz); Chip đồ họa (GPU) Adreno 810 (bản kia Mali-G720 MC8).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Xiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G
Giá từ11.290.000₫13.290.000₫
Thương hiệuXiaomiXiaomi
Số phiên bản33
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhânSnapdragon 6 Gen 5 5G 8 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G720 MC8Adreno 810
Độ phân giải camera trước20 MP32 MP
Độ phân giải màn hình1.5K (1268 x 2756 Pixels)1.5K (1280 x 2772 Pixels)
Màn hình rộng6.59" - Tần số quét 120 Hz6.83" - Tần số quét 120 Hz
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7iKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
Dung lượng pin6500 mAh10000 mAh
Kháng nước, bụiIP68IP66, IP68, IP69, IP69K
Chất liệuKhung kim loại & Mặt lưng kínhKhung nhựa & Mặt lưng kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Kích thước, khối lượngDài 157.53 mm - Ngang 75.19 mm - Dày 8.38 mm - Nặng 201.47 gDài 163.4 mm - Ngang 78.27 mm - Dày 8.5 mm - Nặng 229g
Thời điểm ra mắt03/202608/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Xiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi POCO X8 Pro 5GXiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 3Xiaomi HyperOS 3
RAM8 GB8 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 8 MPChính 50 MP & Phụ 8 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ sáng tối đa3500 nits3500 nits
Hỗ trợ sạc tối đa100 W100 W
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác