So sánh/máy

So sánh Samsung Galaxy Z Flip8 5G và Samsung Galaxy S26 Ultra 5G

Samsung Galaxy Z Flip8 5G29.040.000₫rẻ hơn 1.450.000₫Xem chi tiết →
vs
Samsung Galaxy S26 Ultra 5GSamsung Galaxy S26 Ultra 5G30.490.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Samsung Galaxy S26 Ultra 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy Z Flip8 5G 1.450.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 16 (bản kia Android 17); Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân (bản kia Exynos 2600); Tốc độ CPU 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz (bản kia Deca-Core, 3.8GHz, 3.25GHz, 2.75GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Samsung Galaxy Z Flip8 5GSamsung Galaxy S26 Ultra 5GSamsung Galaxy S26 Ultra 5G
Giá từ29.040.000₫30.490.000₫
Thương hiệuSamsungSamsung
Số phiên bản23
Hệ điều hànhAndroid 17Android 16
Chip xử lý (CPU)Exynos 2600Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân
Tốc độ CPUDeca-Core, 3.8GHz, 3.25GHz, 2.75GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
Chip đồ họa (GPU)Xclipse 960Adreno 840
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 12 MPChính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP
Độ phân giải camera trước10 MP12 MP
Công nghệ màn hìnhChính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLEDDynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hìnhChính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: 1048 x 948 Pixels2K+ (1440 x 3120 Pixels)
Màn hình rộngChính 6.9" & Phụ 4.1" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đaChính 2600 nits & Phụ 1600 nits2600 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
Dung lượng pin4300 mAh5000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa25 W60 W
Kháng nước, bụiIP48IP68
SIM1 Nano SIM & 1 eSIM2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2
Kích thước, khối lượngDài 166.9 mm (khi mở) | 85.7 mm (khi gập) - Ngang 75.4 mm - Dày 6.1 mm (khi mở) | 13.1 mm (khi gập) - Nặng 180 gDài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g
Thời điểm ra mắt08/202602/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy Z Flip8 5GSamsung Galaxy S26 Ultra 5GSamsung Galaxy S26 Ultra 5G
RAM12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác