So sánh/máy

So sánh Điện thoại vivo V60 5G và Vivo V70 5G

Điện thoại vivo V60 5G15.840.000₫Xem chi tiết →
vs
Vivo V70 5GVivo V70 5G15.840.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Điện thoại vivo V60 5GVivo V70 5GVivo V70 5G
Giá từ15.840.000₫15.840.000₫
Thương hiệuVivoVivo
Số phiên bản22
Hệ điều hànhAndroid 15OriginOS 6
RAM12 GB8 GB
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2392 Pixels)1.5K (1260 x 2750 Pixels)
Màn hình rộng6.77" - Tần số quét 120 Hz6.59" - Tần số quét 120 Hz
Chất liệuKhung kim loại & Mặt lưng kính (Tím) | Nhựa (Xám)Khung nhôm & Mặt lưng sợi thủy tinh (Màu đen) - Kính (Màu Vàng, Xám)
Kích thước, khối lượngDài 163.53 mm - Ngang 76.96 mm - Dày 7.53 mm (Xám) | 7.65 mm (Tím) - Nặng 192g (Xám) | 200g (Tím)Dài 157.52 mm - Ngang 74.33 mm - Dày 7.4 mm (Đen) | 7.59 mm (Xám, Vàng) - Nặng 187g (Đen) | 194g (Xám, Vàng)
Thời điểm ra mắt08/202503/2026
Chip đồ họa (GPU)—Adreno 722
Mặt kính cảm ứng—Kính cường lực Schott Xensation
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Điện thoại vivo V60 5GVivo V70 5GVivo V70 5G
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 7 Gen 4 8 nhânSnapdragon 7 Gen 4 8 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MPChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP
Độ phân giải camera trước50 MP50 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ sáng tối đa5000 nits5000 nits
Dung lượng pin6500 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa90 W90 W
Kháng nước, bụiIP68 & IP69IP68 & IP69
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác