So sánh/máy

So sánh các phiên bản Samsung Galaxy Z Flip8 5G

2 phiên bản: 256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 512GB đắt hơn bản 256GB 5.450.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).

256GB512GB
Giá29.040.000₫34.490.000₫
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
256GB512GB
Hệ điều hànhAndroid 17Android 17
Chip xử lý (CPU)Exynos 2600Exynos 2600
Tốc độ CPUDeca-Core, 3.8GHz, 3.25GHz, 2.75GHzDeca-Core, 3.8GHz, 3.25GHz, 2.75GHz
Chip đồ họa (GPU)Xclipse 960Xclipse 960
RAM12 GB12 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 12 MPChính 50 MP & Phụ 12 MP
Độ phân giải camera trước10 MP10 MP
Công nghệ màn hìnhChính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLEDChính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLED
Độ phân giải màn hìnhChính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: 1048 x 948 PixelsChính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: 1048 x 948 Pixels
Màn hình rộngChính 6.9" & Phụ 4.1" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 120 HzChính 6.9" & Phụ 4.1" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 120 Hz
Độ sáng tối đaChính 2600 nits & Phụ 1600 nitsChính 2600 nits & Phụ 1600 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3
Dung lượng pin4300 mAh4300 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa25 W25 W
Kháng nước, bụiIP48IP48
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 166.9 mm (khi mở) | 85.7 mm (khi gập) - Ngang 75.4 mm - Dày 6.1 mm (khi mở) | 13.1 mm (khi gập) - Nặng 180 gDài 166.9 mm (khi mở) | 85.7 mm (khi gập) - Ngang 75.4 mm - Dày 6.1 mm (khi mở) | 13.1 mm (khi gập) - Nặng 180 g
Thời điểm ra mắt08/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Samsung Galaxy Z Flip8 5G