So sánh/máy

So sánh các phiên bản Samsung Galaxy S26 FE 5G

2 phiên bản: 8GB - 128GB · 8GB/256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 8GB/256GB đắt hơn bản 8GB - 128GB 2.200.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

8GB - 128GB8GB/256GB
Giá15.840.000₫18.040.000₫
Giá niêm yết—21.990.000₫
Dung lượng lưu trữ128 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
8GB - 128GB8GB/256GB
Hệ điều hànhOne UI 9.0 (Android 17)One UI 9.0 (Android 17)
Chip xử lý (CPU)Exynos 2500 10 nhânExynos 2500 10 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 3.3 GHz, 2 nhân 2.74 GHz, 5 nhân 2.36 GHz & 2 nhân 1.8 GHz1 nhân 3.3 GHz, 2 nhân 2.74 GHz, 5 nhân 2.36 GHz & 2 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)Xclipse 950Xclipse 950
RAM8 GB8 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MPChính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
Độ phân giải camera trước12 MP12 MP
Công nghệ màn hìnhDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2340 Pixels)Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng6.7" - Tần số quét 120 Hz6.7" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1900 nits1900 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+
Dung lượng pin4900 mAh4900 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W
Kháng nước, bụiIP68IP68
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+
Kích thước, khối lượngDài 161.6 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 193gDài 161.6 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 193g
Thời điểm ra mắt08/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Samsung Galaxy S26 FE 5G