So sánh các phiên bản Samsung Galaxy A37

3 phiên bản: 6GB/128GB · 128GB · 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 256GB đắt hơn bản 6GB/128GB 300.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 6 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 6GB/128GB | 128GB | 256GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 9.990.000₫ | 10.290.000₫ | 10.290.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 10.790.000₫ | — |
| RAM | 6 GB | 8 GB | 8 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 6GB/128GB | 128GB | 256GB | |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Exynos 1480 8 nhân | Exynos 1480 8 nhân | Exynos 1480 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.75 GHz & 4 nhân 2 GHz | 4 nhân 2.75 GHz & 4 nhân 2 GHz | 4 nhân 2.75 GHz & 4 nhân 2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Xclipse 530 | Xclipse 530 | Xclipse 530 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 5 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Super AMOLED | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.7" - Tần số quét 120 Hz | 6.7" - Tần số quét 120 Hz | 6.7" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1900 nits | 1900 nits | 1900 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W | 45 W | 45 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+ | Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+ | Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+ |
| Kích thước, khối lượng | Dài 162.9 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 196 g | Dài 162.9 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 196 g | Dài 162.9 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 196 g |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 | 03/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.