So sánh các phiên bản Samsung Galaxy A27
2 phiên bản: 6GB · 8GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 8GB đắt hơn bản 6GB 1.640.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 6 GB).
| 6GB | 8GB | |
|---|---|---|
| Giá | 7.500.000₫ | 9.140.000₫ |
| RAM | 6 GB | 8 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 6GB | 8GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 6 Gen 3 8 nhân | Snapdragon 6 Gen 3 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 710 | Adreno 710 |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.7" - Tần số quét 120 Hz | 6.7" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP64 | IP64 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+ | Khung nhựa & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass Victus+ |
| Kích thước, khối lượng | Dài 162.4 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 200 g | Dài 162.4 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 200 g |
| Thời điểm ra mắt | 06/2026 | 06/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.