So sánh các phiên bản Samsung Galaxy A17

2 phiên bản: 4GB/128GB · 128GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 128GB đắt hơn bản 4GB/128GB 300.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 4 GB).
| 4GB/128GB | 128GB | |
|---|---|---|
| Giá | 5.490.000₫ | 5.790.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 6.190.000₫ |
| RAM | 4 GB | 8 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 4GB/128GB | 128GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Helio G99 | MediaTek Helio G99 |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC2 |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 13 MP | 13 MP |
| Công nghệ màn hình | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.7" - Tần số quét 90 Hz | 6.7" - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7 |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP54 | IP54 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước, khối lượng | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.5 mm - Nặng 190 g | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.5 mm - Nặng 190 g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 | 09/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.