So sánh các phiên bản Samsung Galaxy A17 5G

2 phiên bản: 128GB · 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 400.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 6.300.000₫ | 6.700.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Exynos 1330 | Exynos 1330 |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz | 2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G68 MP2 | Mali-G68 MP2 |
| RAM | 8 GB | 8 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 13 MP | 13 MP |
| Công nghệ màn hình | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.7" - Tần số quét 90 Hz | 6.7" - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP54 | IP54 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước, khối lượng | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.5 mm - Nặng 192 g | Dài 164.4 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.5 mm - Nặng 192 g |
| Thời điểm ra mắt | 08/2025 | 08/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.