So sánh các phiên bản Samsung Galaxy A07 5G

2 phiên bản: 4GB - 128GB · 6GB - 128GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 6GB - 128GB đắt hơn bản 4GB - 128GB 500.000₫ — đổi lại: RAM 6 GB (bản kia 4 GB).
| 4GB - 128GB | 6GB - 128GB | |
|---|---|---|
| Giá | 4.540.000₫ | 5.040.000₫ |
| RAM | 4 GB | 6 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 4GB - 128GB | 6GB - 128GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 6300 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 6300 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | Mali-G57 |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 8 MP | 8 MP |
| Công nghệ màn hình | PLS LCD | PLS LCD |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1600 Pixels) | HD+ (720 x 1600 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.74" - Tần số quét 120 Hz | 6.74" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực | Kính cường lực |
| Dung lượng pin | 6000 mAh | 6000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 25 W |
| Kháng nước, bụi | IP54 | IP54 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng sợi thủy tinh | Khung nhựa & Mặt lưng sợi thủy tinh |
| Kích thước, khối lượng | Dài 167.4 mm - Ngang 77.4 mm - Dày 8.2 mm - Nặng 195 g | Dài 167.4 mm - Ngang 77.4 mm - Dày 8.2 mm - Nặng 195 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2026 | 01/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.