So sánh các phiên bản OPPO Reno15 Pro 5G

2 phiên bản: 256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 512GB đắt hơn bản 256GB 1.000.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Giá | 17.040.000₫ | 18.040.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) | ColorOS 16 (Android 16) |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 8450 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 8450 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 3.25 GHz | 3.25 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G720 MC7 | Mali-G720 MC7 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 50 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1216 x 2649 Pixels) | 1.5K (1216 x 2649 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.32" - Tần số quét 120 Hz | 6.32" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1800 nits | 1800 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
| Dung lượng pin | 6200 mAh | 6200 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W | 80 W |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính Panda | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính Panda |
| Kích thước, khối lượng | Dài 151.21 mm - Ngang 72.42 mm - Dày 8.13 mm (Xanh) | 7.99 mm (Nâu) - Nặng 188 g (Xanh) | 187 g (Nâu) | Dài 151.21 mm - Ngang 72.42 mm - Dày 8.13 mm (Xanh) | 7.99 mm (Nâu) - Nặng 188 g (Xanh) | 187 g (Nâu) |
| Thời điểm ra mắt | 01/2026 | 01/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.