So sánh các phiên bản iPhone 18 Pro Max
4 phiên bản: 256GB · 512GB · 1TB · 2TB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 2TB đắt hơn bản 256GB 39.000.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 2 TB (bản kia 256 GB).
| 256GB | 512GB | 1TB | 2TB | |
|---|---|---|---|---|
| Giá | 41.990.000₫ | 48.490.000₫ | 61.490.000₫ | 80.990.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB | 1 TB | 2 TB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 256GB | 512GB | 1TB | 2TB | |
|---|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | iOS 27 | iOS 27 | iOS 27 | iOS 27 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A20 Pro 6 lõi | Apple A20 Pro 6 lõi | Apple A20 Pro 6 lõi | Apple A20 Pro 6 lõi |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 7 lõi | Apple GPU 7 lõi | Apple GPU 7 lõi | Apple GPU 7 lõi |
| Độ phân giải camera sau | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP |
| Độ phân giải camera trước | 18 MP | 18 MP | 18 MP | 18 MP |
| Công nghệ màn hình | OLED | OLED | OLED | OLED |
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 3000 nits | 3000 nits | 3000 nits | 3000 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield 2 | Kính cường lực Ceramic Shield 2 | Kính cường lực Ceramic Shield 2 | Kính cường lực Ceramic Shield 2 |
| Dung lượng pin | 43 giờ | 43 giờ | 43 giờ | 43 giờ |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 60 W | 60 W | 60 W | 60 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính Ceramic Shield | Khung nhôm & Mặt lưng kính Ceramic Shield | Khung nhôm & Mặt lưng kính Ceramic Shield | Khung nhôm & Mặt lưng kính Ceramic Shield |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 249g | Dài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 249g | Dài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 249g | Dài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 249g |
| Thời điểm ra mắt | 09/2026 | 09/2026 | 09/2026 | 09/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.