So sánh/máy

So sánh các phiên bản Điện thoại vivo Y21d

3 phiên bản: 4GB - 128GB · 6GB - 128GB · 6GB - 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 6GB - 256GB đắt hơn bản 4GB - 128GB 1.700.000₫ — đổi lại: RAM 6 GB (bản kia 4 GB); Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

4GB - 128GB6GB - 128GB6GB - 256GB
Giá5.140.000₫6.140.000₫6.840.000₫
RAM4 GB6 GB6 GB
Dung lượng lưu trữ128 GB128 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
4GB - 128GB6GB - 128GB6GB - 256GB
Hệ điều hànhAndroid 15Android 15Android 15
Chip xử lý (CPU)Unisoc T7225 8 nhânUnisoc T7225 8 nhânUnisoc T7225 8 nhân
Tốc độ CPU2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G57Mali-G57Mali-G57
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 0.08 MPChính 50 MP & Phụ 0.08 MPChính 50 MP & Phụ 0.08 MP
Độ phân giải camera trước5 MP5 MP5 MP
Công nghệ màn hìnhLCDLCDLCD
Độ phân giải màn hìnhHD+ (720 x 1608 Pixels)HD+ (720 x 1608 Pixels)HD+ (720 x 1608 Pixels)
Màn hình rộng6.68 " - Tần số quét 90 Hz6.68 " - Tần số quét 90 Hz6.68 " - Tần số quét 90 Hz
Độ sáng tối đa1000 nits1000 nits1000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực AGC DT-Star2 PlusKính cường lực AGC DT-Star2 PlusKính cường lực AGC DT-Star2 Plus
Dung lượng pin6500 mAh6500 mAh6500 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa44 W44 W44 W
Kháng nước, bụiIP68, IP69, IP69+IP68, IP69, IP69+IP68, IP69, IP69+
Mạng di độngHỗ trợ 4GHỗ trợ 4GHỗ trợ 4G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung kim loại & Mặt lưng PolymerKhung kim loại & Mặt lưng PolymerKhung kim loại & Mặt lưng Polymer
Kích thước, khối lượngDài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 gDài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 gDài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g
Thời điểm ra mắt11/202511/202511/2025

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Điện thoại vivo Y21d